Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "mật ong" (1)

mật ong
phát
Tiếng Anh Danh từhoney
Từ vựng của tôi
Tôi cho mật ong vào trà.
I put honey in the tea.

swap_horiz Từ liên quan "mật ong" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "mật ong" (1)

Tôi cho mật ong vào trà.
I put honey in the tea.